Giá Trị Pip EUR/USD — Cố Định Bằng USD, Biến Động Bằng VND
EUR/USD là cặp tiền tệ có thanh khoản cao nhất thế giới. Giá trị pip cho tài khoản định danh USD là chính xác $10.00 mỗi lô tiêu chuẩn — cố định vì đồng tiền yết giá là USD. Đối với nhà giao dịch Việt Nam sử dụng tài khoản VND, giá trị này cần được quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá USD/VND hiện hành.
| Kích Thước Lô | Giá trị pip (USD) | Giá trị pip (VND @ 25.000) | Biến động 50 pip (VND) |
|---|---|---|---|
| 0.01 (micro) | $0.10 | ₫2.500 | ₫125.000 |
| 0.10 (mini) | $1.00 | ₫25.000 | ₫1.250.000 |
| 1.00 (tiêu chuẩn) | $10.00 | ₫250.000 | ₫12.500.000 |
Giá trị VND tính theo tỷ giá USD/VND minh họa 25.000. Giá trị pip bằng VND thay đổi theo biến động của tỷ giá USD/VND — hãy dùng máy tính thực trên đây để có kết quả chính xác.
Góc Nhìn Của Nhà Giao Dịch Việt Nam Về EUR/USD
Giá trị pip EUR/USD tính bằng VND lớn hơn đáng kể so với cặp USD/VND ở cùng kích thước lô — và thay đổi hàng ngày theo tỷ giá USD/VND. Tại mức USD/VND 25.000, 1 lô tiêu chuẩn trên EUR/USD có giá trị ₫250.000 mỗi pip. Nếu bạn muốn rủi ro ₫500.000 với mức dừng lỗ 50 pip, kích thước lô phù hợp là: ₫500.000 ÷ (50 × ₫250.000) = 0.04 lô tiêu chuẩn (4 micro-lot).
EUR/USD so với USD/VND — Nên Giao Dịch Cặp Nào?
Nhà giao dịch Việt Nam muốn tiếp cận với đồng euro có hai lựa chọn chính: EUR/USD hoặc theo dõi tỷ giá thông qua USD/VND. EUR/USD có spread thấp hơn nhiều (thường 1–1,5 pip) với thanh khoản sâu hơn, nhưng giá trị pip tính bằng VND sẽ dao động theo tỷ giá USD/VND. Đối với giao dịch định hướng đồng euro, EUR/USD là lựa chọn hiệu quả về chi phí hơn nhờ spread hẹp và khối lượng giao dịch lớn trên các nền tảng offshore phổ biến tại Việt Nam.
Giá trị pip được tính toán dựa trên dữ liệu tỷ giá tham chiếu cập nhật. Giá BTC/ETH thực từ CoinGecko. Tất cả các giá trị chỉ mang tính tham khảo và phục vụ mục đích giáo dục — không phải báo giá giao dịch thực tế. Xem bảng giá trị pip đầy đủ →
