Giá Trị Pip & Thông Số Hợp Đồng
EUR/USD có kích thước hợp đồng chuẩn là 100.000 EUR mỗi lot. Một pip = 0,0001 (vị trí thập phân thứ tư). Do EUR/USD được niêm yết bằng USD, và giá trị pip luôn tính theo đồng tiền yết giá, 1 pip trên một lot chuẩn = $10,00. Để chuyển sang VND, nhân với tỷ giá USD/VND: ở mức 25.000, tức là khoảng ₫250.000 mỗi pip mỗi lot chuẩn.
| Khối Lượng | Hợp Đồng (EUR) | Giá Trị Pip (USD) | Giá Trị Pip (VND @ 25.000) | Dừng Lỗ 20 Pip | Dừng Lỗ 50 Pip |
|---|---|---|---|---|---|
| 0,01 (micro) | 1.000 | $0,10 | ₫2.500 | ~₫50.000 | ~₫125.000 |
| 0,10 (mini) | 10.000 | $1,00 | ₫25.000 | ~₫500.000 | ~₫1.250.000 |
| 0,50 | 50.000 | $5,00 | ₫125.000 | ~₫2.500.000 | ~₫6.250.000 |
| 1,00 (chuẩn) | 100.000 | $10,00 | ₫250.000 | ~₫5.000.000 | ~₫12.500.000 |
Giá trị VND mang tính minh họa tại tỷ giá USD/VND 25.000. Giá trị pip tính bằng VND = $10 × tỷ giá USD/VND mỗi lot. Sử dụng máy tính ở trên để có tỷ giá cập nhật.
Ví Dụ Tính Kích Thước Vị Thế
Giả sử bạn có tài khoản 50.000.000 ₫ và chấp nhận rủi ro 1% mỗi lệnh (₫500.000). Bạn đặt mức dừng lỗ 30 pip trên EUR/USD (phổ biến với thiết lập khung thời gian 1 giờ).
Tại tỷ giá USD/VND 25.000, mỗi pip mỗi lot = ₫250.000. Công thức:
Số Lot = Rủi Ro ÷ (Số Pip Dừng Lỗ × Giá Trị Pip VND)
Số Lot = ₫500.000 ÷ (30 × ₫250.000) = ₫500.000 ÷ ₫7.500.000 ≈ 0,07 lot
Làm tròn xuống 0,07 lot. Với mức dừng lỗ scalping chặt hơn 15 pip: ₫500.000 ÷ (15 × ₫250.000) ≈ 0,13 lot. Spread chặt của EUR/USD (thường chỉ 1,2 pip tại FxPro) giúp chi phí vào lệnh thấp hơn nhiều so với các cặp tiền biến động hoặc exotic — lợi thế đáng kể cho trader giao dịch thường xuyên.
Giới Thiệu EUR/USD — Yếu Tố Tác Động & Giờ Giao Dịch
EUR/USD là cặp tiền được giao dịch nhiều nhất thế giới, chiếm khoảng 23% khối lượng forex toàn cầu hàng ngày. Cặp này có spread chặt nhất, thanh khoản sâu nhất, và hành vi kỹ thuật dễ dự đoán nhất trong tất cả các cặp tiền — là lựa chọn mặc định cho trader mới và các hệ thống giao dịch thuật toán. Cặp tiền phản ánh sự phân kỳ kinh tế giữa Khu vực Đồng Euro (19 quốc gia, chính sách ECB) và Hoa Kỳ (chính sách Cục Dự trữ Liên bang).
Các yếu tố chính: Quyết định lãi suất ECB và họp báo của Chủ tịch Lagarde (thường vào thứ Năm, 20:15 giờ Việt Nam), Quyết định của Fed và bài phát biểu của Jerome Powell (8 lần mỗi năm, 01:00 sáng giờ Việt Nam), số liệu CPI và GDP Khu vực Euro, Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ (thứ Sáu đầu tháng, 19:30 giờ Việt Nam), cùng các diễn biến địa chính trị tại châu Âu (giá năng lượng, tranh chấp thương mại). EUR/USD thường tăng khi khẩu vị rủi ro mạnh và đồng đô la Mỹ suy yếu.
Giờ giao dịch tốt nhất theo giờ Việt Nam (UTC+7): Phiên London (15:00–23:00 giờ VN) là thời điểm sôi động nhất cho EUR/USD — đây là lúc các tổ chức tài chính châu Âu, quỹ phòng hộ và ngân hàng trung ương thực hiện giao dịch. Phiên giao nhau London–New York (19:30–23:00 giờ VN) là khung thanh khoản đỉnh điểm với spread chặt nhất và khối lượng cao nhất. Phiên châu Á (02:00–10:00 giờ VN) có khối lượng thấp hơn và biên độ dao động hẹp hơn. Đối với trader Việt Nam, cặp này khá thuận tiện vì phiên London trùng với buổi tối trong ngày, dễ theo dõi sau giờ làm việc.
Giá trị pip được lấy từ dữ liệu tham chiếu ECB (Frankfurter API). Tất cả các giá trị chỉ mang tính tham khảo và phục vụ mục đích giáo dục — không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Xem bảng giá trị pip đầy đủ →
