Giá Trị Pip EUR/JPY
EUR/JPY là cặp tiền chéo yết giá theo JPY, vì vậy kích thước pip = 0.01 (không phải 0.0001). Ví dụ, tỷ giá di chuyển từ 165.00 lên 165.01 tương đương đúng 1 pip. Giá trị pip tính theo USD xấp xỉ bằng USD/JPY chia cho 100 mỗi mini-lot. Với tài khoản VND, bạn cần quy đổi thêm qua tỷ giá USD/VND.
Giả sử USD/JPY = 154 và USD/VND = 25.000: giá trị pip ≈ (1.000 JPY × 25.000 ÷ 154) ≈ ₫162.338/pip/lot chuẩn.
| Kích Thước Lot | Giá trị pip (USD) | Giá trị pip (VND @ 25.000) |
|---|---|---|
| 0.01 | ~$0.065 | ~₫1.623 |
| 0.10 | ~$0.65 | ~₫16.234 |
| 1.00 | ~$6.49 | ~₫162.338 |
Giá trị pip EUR/JPY thay đổi liên tục theo biến động của USD/JPY trong phiên giao dịch. Hãy sử dụng công cụ tính phía trên để có số liệu chính xác nhất.
Yếu Tố Tác Động Đến EUR/JPY
EUR/JPY chịu ảnh hưởng lớn từ chênh lệch lãi suất giữa ECB và BoJ — hiện đang ở mức rất rộng khi lãi suất ECB trên 3% trong khi BoJ duy trì chính sách siêu nới lỏng gần bằng 0. Cặp này có xu hướng giảm mạnh khi tâm lý rủi ro thị trường xấu đi do nhu cầu trú ẩn an toàn vào JPY, và tăng khi thị trường lạc quan nhờ giao dịch carry trade — vay JPY lãi thấp để mua EUR. Các sự kiện quan trọng cần theo dõi là quyết định lãi suất của ECB và các đợt can thiệp tỷ giá của BoJ.
Các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo và giáo dục. Vui lòng xác nhận thông số kỹ thuật với broker của bạn trước khi giao dịch. Xem bảng giá trị pip đầy đủ →
