Máy Tính Giá Trị Pip — Forex, Kim Loại, Chỉ Số & Crypto

Các cặp USD/VND, vàng, bạc, NAS100, US30 và Bitcoin. Tỷ giá ECB trực tiếp + giá CoinGecko. Tích hợp máy tính quản lý rủi ro.

Đang tải tỷ giá…
PipDesk VN — Máy Tính Pip & Rủi Ro Đang tải tỷ giá…
USD/VND
EUR/VND
GBP/VND
XAU/USD
BTC/USD
ETH/USD
NAS100
US30
pips
%
pips
Giá trị pip — 1,00 lô
0.01 lot
0.10 lot
1.00 lot
50-pip move
Tính rủi ro — 1% số dư
Kích thước lô
Số VND rủi ro
Giá trị mỗi pip
TP gợi ý (1:2)
Biên độ ngày — USD/VND
Điển hình: ~350 pips/ngày Stop của bạn: biên độ ngày
0%50%100%
Spread hòa vốn (tài khoản chuẩn FxPro)
Spread
Chi phí/lô
Hòa vốn
Máy tính theo từng cặp

Máy Tính Pip Theo Công Cụ Giao Dịch

Bảng đầy đủ — tất cả các cặp →
USD/VND
Tỷ giá trực tiếp
EUR/VND
Quy đổi sang VND
XAU/USD — Vàng
1,00 USD/pip/lot
NAS100
~1,00 USD/điểm
EUR/USD
10 USD/pip → VND
GBP/USD
10 USD/pip → VND
BTC/USD
Giá CoinGecko trực tiếp
01 Pip Value Matrix
ECB · loading…
Công cụ 0.01 lot 0.10 lot 0.50 lot 1.00 lot
Fetching live rates…
Chỉ cặp VND. Xem bảng đầy đủ — tất cả các cặp bao gồm kim loại, chỉ số & crypto →
Chi phí spread trên FxPro

Spread thông thường của FxPro trên cặp USD/VND dao động khoảng 3 pip. Với 1 lot tiêu chuẩn, bạn mất khoảng ₫690.000 chỉ để vào và thoát lệnh — vị thế cần di chuyển ít nhất 3 pip có lợi mới đạt điểm hòa vốn. Dùng giá trị pip ở trên để xem chính xác chi phí theo VND tại kích thước lot của bạn.

Với các cặp tiền liên quan đến VND, chi phí spread được tính trực tiếp bằng đồng Việt Nam — không có bước quy đổi ngoại tệ ẩn trong phép tính.

Mở tài khoản FxPro (Sàn quốc tế uy tín) →

Hướng dẫn sử dụng công cụ này

01

Chọn công cụ giao dịch

Lựa chọn từ các cặp ngoại hối (bao gồm USD/VND và các cặp phổ biến khác), kim loại quý (XAU/USD vàng, XAG/USD bạc), chỉ số (NAS100, US30) hoặc tiền điện tử (BTC/USD). Máy tính tự động áp dụng kích thước pip và thông số hợp đồng chính xác cho từng loại công cụ.
02

Nhập khối lượng lệnh và số pip tùy chọn

Nhập khối lượng lệnh của bạn. Để tính mức cắt lỗ hoặc chốt lời, nhập số pip vào ô 'Số pip' — máy tính sẽ hiển thị ngay giá trị tổng tính bằng VND.
03

Xem cả ba khối lượng lệnh cùng lúc

Bảng phân tích hiển thị giá trị pip cho 0,01 lot, 0,10 lot và 1,00 lot cùng một lúc — không cần tính lại cho từng khối lượng giao dịch khác nhau.
04

Kiểm tra công thức tính

Mỗi kết quả đều hiển thị tỷ giá đã sử dụng và công thức tính toán — hữu ích để đối chiếu với nền tảng của nhà môi giới hoặc dùng trong bảng tính quản lý vốn.

Câu hỏi thường gặp

Pip là gì?

Pip (percentage in point) là đơn vị biến động giá nhỏ nhất của một cặp tiền tệ — vị trí thập phân thứ 4 đối với hầu hết các cặp (0,0001), vị trí thứ 2 đối với các cặp JPY (0,01). Ví dụ, USD/VND tăng từ 25.400,00 lên 25.401,00 tương đương 100 pip.

Giá trị pip của USD/VND trên tài khoản VND là bao nhiêu?

Đối với các cặp có VND là đồng tiền yết giá, giá trị pip phụ thuộc vào tỷ giá hiện tại và khối lượng lệnh. Máy tính sẽ tự động cập nhật con số chính xác dựa trên tỷ giá thực tế. Với 1 lot tiêu chuẩn, mỗi pip thường tương đương một giá trị USD nhỏ quy đổi sang VND.

Pip của vàng (XAU/USD) được tính như thế nào?

Đối với vàng, 1 pip = 0,01 USD (một xu). Vàng được niêm yết đến 2 chữ số thập phân (ví dụ: 2350,15). Với kích thước hợp đồng 100 troy ounce mỗi lot tiêu chuẩn, giá trị pip là đúng 1,00 USD mỗi lot tiêu chuẩn — cố định, không phụ thuộc vào giá vàng. Quy đổi sang VND dựa trên tỷ giá USD/VND hiện hành.

Máy tính pip NAS100 hoạt động như thế nào?

NAS100 biến động theo điểm chỉ số, không phải pip ngoại hối. Giá trị điểm hiển thị là ước tính dựa trên quy ước hợp đồng CFD tiêu chuẩn (~1,00 USD mỗi điểm mỗi lot tiêu chuẩn). Luôn xác minh với FxPro trên MT4/MT5: nhấp chuột phải vào ký hiệu → Thông số kỹ thuật. Giá trị VND thay đổi theo tỷ giá USD/VND hiện tại.

Tại sao nên dùng ô 'Số pip'?

Nhập khoảng cách cắt lỗ (ví dụ: 40 pip) để xem ngay tổng giá trị VND đang chịu rủi ro trong giao dịch đó. Ví dụ: tài khoản 50.000.000 ₫, rủi ro 1% = 500.000 ₫. Với stop-loss 40 pip trên cặp EUR/USD và 1,25 lot tiêu chuẩn, bạn có thể tính chính xác khối lượng lệnh mà không cần nhân tay.

Tôi có thể dùng tỷ giá thực của nhà môi giới thay vì tỷ giá ECB không?

Có. Nhấp vào '⚙ Dùng tỷ giá tùy chỉnh' để nhập tỷ giá USD/VND hiện tại của nhà môi giới. Máy tính sẽ tính lại từ tỷ giá đó thay vì ECB. Tỷ giá ECB đủ chính xác cho việc quản lý vị thế, nhưng tỷ giá thực tế của nhà môi giới có thể chênh lệch vài pip.

Tại sao giá trị pip EUR/USD tính bằng VND thay đổi mỗi ngày?

Giá trị pip EUR/USD tính bằng USD là cố định (10 USD/lot), nhưng khi quy đổi sang VND cần nhân với tỷ giá USD/VND hiện tại. Khi USD/VND ở mức 25.000, 1 pip = 250.000 ₫/lot. Khi ở mức 26.000, là 260.000 ₫/lot. Giá trị pip VND của tất cả các cặp yết giá bằng USD đều biến động theo tỷ giá USD/VND.

Giá trị pip này có được cập nhật trực tiếp không?

Giá trị pip ngoại hối sử dụng tỷ giá tham chiếu ECB (Frankfurter API) được cập nhật mỗi ngày làm việc. Giá BTC/ETH trực tiếp đến từ CoinGecko (miễn phí, thời gian thực). Vàng và bạc sử dụng thông số hợp đồng cố định kết hợp với tỷ giá USD/VND trực tiếp. Giá trị chỉ số là ước tính tham khảo.
Bộ công cụ

Thêm máy tính

Tất cả công cụ đều tính toán theo VND và cập nhật ngay khi bạn nhập. Chọn một công cụ để chuyển đến ngay.

Tính Toán → Giao Dịch Ngay.

Mở tài khoản FxPro ngay hôm nay — sàn giao dịch quốc tế uy tín, hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Đưa các con số vừa tính thẳng vào lệnh giao dịch thực tế.

Mở Tài Khoản FxPro →
FxPro — Open a trading account